Những thuật ngữ tiếng anh thông dụng trong ngành du lịch và khách sạn

Khi tham gia vào bất cứ một vị trí công việc gì liên quan đến du lịch và khách sạn, bạn cũng sẽ phải thường xuyên tiếp xúc với rất nhiều thuật ngữ tiếng anh hay các từ viết tắt chuyên ngành. Trong bài viết ngày hôm nay, linhmarketing.com sẽ chia sẻ đến các bạn một List tổng hợp những thuật ngữ tiếng anh và từ viết tắt thông dụng nhất.

Tiếng anh về ngành du lịch và khách sạn

1. Khái niệm về các loại hình du lịch

Inbound tourism (Du lịch đến): Khách du lịch quốc tế, người Việt ở Hải ngoại đến tham quan du lịch trong lãnh thổ Việt Nam.

Outbound tourism (Du lịch đi): Người Việt Nam, người nước ở Việt Nam đi tham quan các nước khác.

Domestic tourism (Du lịch nội địa): Người Việt Nam, người nước ngoài sống và làm việc tại Việt Nam đi thăm quan du lịch trong lãnh thổ Việt Nam.

Internal tourism (Du lịch trong nước) đối tượng là: Domestic tourism + Inbound tourism.

National tourism (Du lịch quốc gia) là những khách hàng trong hai nhóm: Domestic tourism + Outbound tourism.

International tourism (Du lịch quốc tế) là hai đối tượng trong nhóm: Inbound tourism + Outbound tourism.

tieng-anh-du-lich-khach-san-4

Leisure Travel: Chỉ loại hình du lịch phổ thông cho khách tham quan , nghỉ dưỡng theo các hành trình tham quan thông thường. Loại hình này phù hợp với hầu hết các đối tượng khách.

Adventure travel: Loại hình du lịch khám phá và có chút mạo hiểm. Trong loại hình này, các đơn vị lữ hành còn đặt tên cụ thể cho từng hình thức tour như Biking, Bird watching tour…

Trekking: Là những tour du lịch khám phá, mạo hiểm, du khách sẽ tham gia các hành trình tới những nơi ít người qua hoặc những vùng thường chỉ dành cho người bản xứ

Kayaking: Là tour khám phá, du khách sẽ tham gia trực tiếp chèo 1 loại thuyền được thiết kế đặc biệt có khả năng vượt các ghềnh thác hoặc vũng biển.

Homestay: Khách du lịch sẽ ở và sinh hoạt cùng người dân bản xứ.

Diving tour: Tour tham gia lặn khám phá các rặng san hô, ngắm cá ở biển.

Incentive: Là loại tour khen thưởng. Tour này thường dành cho các cơ quan, tổ chức hay công ty.

MICE tour: tour Hội thảo (Meeting), Khen thưởng (Incentive), Hội nghị (Conference) và hội chợ (Exhibition). Loại hình tour này, khách đến với mục đích hội họp, triển lãm là chính và tham quan chỉ là kết hợp trong thời gian rảnh.

2. Những thuật ngữ, từ viết tắt về tour du lịch

Full board package: Chi phí tour đã bao gồm tất cả các bữa ăn sáng, ăn trưa, ăn tối.

Half board package: đây cũng là tour trọn gói nhưng chỉ gồm 2 bữa: sáng + trưa/tối. Bữa ăn còn lại để khách tự do.

Free & Easy package: Gói dịch vụ chỉ bao gồm: phương tiện vận chuyển (vé máy bay, xe đón tiễn sân bay) + phòng nghỉ + bữa ăn sáng tại khách sạn. Các dịch vụ khác khách tự lo.

ABF = American breakfast: Bữa ăn sáng kiểu Mỹ, gồm: trứng + thịt hun khói/xúc xích + vài lát bánh mỳ nướng với mứt, bơ + bánh pancake + nước hoa quả/ trà/ cà phê.

từ vựng tiếng anh về khách sạn

Continental breakfast: Bữa ăn sáng kiểu lục địa, bao gồm: vài lát bánh mì bơ/ pho mát/ mứt + bánh sừng bò + bánh ngọt kiểu Đan Mạch + nước quả/trà/cà phê.

Buffet breakfast: kiểu ăn tự chọn, có từ 20-40 món cho khách tự lựa chọn món ăn theo sở thích.

Set breakfast: bữa sáng đơn giản với bánh mì ốp la hoặc phở, mì với hoa quả, trà hoặc cà phê.

B = Breakfast: Bữa sáng

L = Lunch: Bữa ăn trưa

D = Dinner: Bữa ăn tối

S = Supper: bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ.

Soft drinks: Đồ uống không cồn

Free flow soft drink: Đồ uống nhẹ không chứa cồn, được phục vụ liên tục trong các bữa tiệc. Đồ uống được đựng trong bình lớn và khách có thể tự do lấy suốt bữa tiệc.

3. Từ viết tắt về phương tiện di chuyển

First class: Vé hạng sang và giá cao nhất trên máy bay

Business class: Vé hạng thương gia

Economy class: Vé phổ thông và thường được các hãng hàng không đánh số Y, M, L…

OW = one way: Vé máy bay 1 chiều

RT = return: Vé máy bay khứ hồi

tieng anh ve du lich va khach san

STA = Scheduled time arrival: Giờ đến theo kế hoạch

ETA = Estimated time arival: Giờ đến dự kiến

STD = Scheduled time departure: Giờ khởi hành theo kế hoạch

ETD = Estimated time departure: Giờ khởi hành dự kiến

Ferry: Phà là những con tàu du lịch vận chuyển dài ngày theo những tuyến cố định với khả năng chuyên chở nhiều nghìn khách và nhiều loại phương tiện giao thông đường bộ trên đó. Ferry cũng có những phòng nghỉ tương đương khách sạn 5*, những bể bơi, sân tennis, câu lạc bộ…

4. Các thuật ngữ tiếng anh, từ viết tắt liên quan đến khách sạn

ROH = Run of the house: Hình thức đặt phòng mà bạn không lựa chọn loại phòng, khách sạn sẽ tự động sắp xếp khi bạn nhận phòng.

STD = Standard: Phòng tiêu chuẩn, diện tích nhỏ, ở tầng thấp, hướng nhìn hạn chế, trang bị tối thiểu và giá thấp nhất trong khách sạn.

SUP = Superior: Giá cao hơn phòng Standard, tiện nghi thì tương đương nhưng diện tích lớn hơn, hướng nhìn đẹp hơn.

nghiệp vụ khách sạn

DLX = Deluxe: Cao hơn SUP, ở tầng cao, diện tích rộng hơn, view đẹp và trang bị cao cấp hơn.

SUITE: Loại phòng cao cấp và đắt nhất trong khách sạn. Phòng này thường nằm ở tầng cao nhất, thiết bị tối tân nhất và có các dịch vụ đặc biệt kèm theo. Loại phòng này còn có tên gọi khác như: President room (phòng Tổng thống), Royal Suite room (phòng Hoàng gia)…

Connecting room: 2 phòng riêng biệt có cửa thông giữa 2 phòng

SGL = Single bed room: Phòng có 1 giường cho 1 người.

TWN = Twin bed room: Phòng có 2 giường đơn cho 2 người.

DBL = Double bed room: Phòng có 1 giường lớn cho 2 người.

TRPL = Triple bed room: Phòng cho 3 người, có 3 giường nhỏ hoặc có 1 giường lớn và 1 giường nhỏ

Extra bed: Giường thêm để tạo thành phòng Triple từ phòng TWN hoặc DBL.

Click vào đây để tìm hiểu thêm những thuật ngữ thông dụng trong khách sạn khác.

5. Thuật ngữ về các loại giấy tờ liên quan đến du lịch và lưu trú khách sạn

Passport: Chứng minh thư Quốc tế do một quốc gia cấp cho công dân của mình. Đây là giấy tờ giúp xác định nhân thân của một cá nhân tại bất cứ nơi nào trên thế giới.

Group Passport = Hộ chiếu nhóm: Loại hộ chiếu cấp cho một nhóm công dân dùng để đi du lịch 1 lần nhằm giảm chi phí.

Emergency passport = Hộ chiếu khẩn: Hộ chiếu được cấp trong trường hợp ai đó bị mất hộ chiếu chính thức. Hộ chiếu này chỉ có mục đích giúp người được cấp quay trở về nước chứ không có giá trị du lịch.

Normal passport = Hộ chiếu phổ thông: Loại phổ biến dùng cho mọi công dân.

Official Passport = Hộ chiếu công vụ: Cấp cho quan chức đi công vụ.

Diplomatic passport = Hộ chiếu ngoại giao: Cấp cho người làm công tác ngoại giao.

Visa = Thị thực: Cấp phép của một quốc gia nào đó cho một công dân là người nước ngoài được phép vào lãnh thổ quốc gia đó trong một thời gian nhất định.

vốn tiếng anh về khách sạn và du lịch

Các loại visa được cấp:

Visa thường: dành cho khách du lịch, do Đại sứ quán cấp trước chuyến đi.

Visa làm việc, học tập: Cấp theo mục đích cụ thể ngoài du lịch

VOA = Visa on/upon arrival: Visa cửa khẩu, cấp trực tiếp cho khách tại cửa khẩu.

Visa transit: sử dụng trong mục đích quá cảnh thời gian ngắn để khách nối chuyến bay. Tối đa 72h quá cảnh.

Giấy thông hành: Giống visa nhưng có giới hạn về thời gian và địa điểm được phép đến thăm.

Trên đây là hệ thống các từ tiếng Anh được sử dụng phổ biến và thường xuyên trong lĩnh vực khách sạn và du lịch mà nhân viên khách sạn, đặc biệt là bộ phận lễ tân cần phải nắm rõ. Ngoài ra, các bạn cũng có thể tham khảo thêm những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành dành cho lễ tân trong những bài viết mà chúng tôi đã đăng tải trước đây.

Những thuật ngữ tiếng anh thông dụng trong ngành du lịch và khách sạn
5 (100%) 1 vote

You might also like More from author

Comments are closed.